Nguyên liệu
| Phân chim | Bã đậu | Langbeinite |
| 58.5% | 35% | 6.5% |
Thành phần chính
| N, P, K | MgO | OM |
| Tổng cộng 8% trở lên | 1.5% | 70% |
Loại
Viên
Đơn vị đóng gói
20kg
Một sản phẩm mới đã được thêm vào Giỏ hàng của bạn.
Tôi có nên đặt hàng cùng với các mặt hàng trong giỏ hàng của mình không?

Đặc điểm nổi bật
1. Nguyên liệu thô được chứng nhận thân thiện với môi trường:Được làm từ nguyên liệu thô được chứng nhận thân thiện với môi trường, bạn có thể sử dụng nó một cách an tâm hơn.
2. Ứng dụng kinh tế:Chứa một lượng lớn guano giàu nitơ, vì vậy chỉ cần một nửa lượng phân bón compost hoặc phân chuồng để ứng dụng hiệu quả.
3. Cải thiện chất lượng cây trồng:Chứa magiê (MgO, canxi cao), một thành phần thiết yếu của diệp lục, giúp cải thiện chất lượng cây trồng.
4. Đất màu mỡ:Cung cấp cho đất một lượng lớn chất hữu cơ, cải thiện các đặc tính vật lý của đất và làm cho đất màu mỡ hơn.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: CHEONBOKBI
Nguyên liệu thô: Phân chim 58.5%, Bã đậu 35%, Langbeinite 6.5%
Thành phần chính: N, P, K Tổng cộng từ 8% trở lên, MgO 1.5%, OM 70%
Loại: viên

Hàm lượng thành phần
Thành phần | N | P | K | MgO | OM |
Hàm lượng(%) | NPK Tổng cộng từ 8% trở lên | 1.5% | 70% | ||
Liều lượng khuyến nghị theo
cây trồng (kg/10a)
Tên cây trồng | Liều lượng tiêu chuẩn (kg/10a) | Lượng sử dụng (mỗi 10a) | Tên cây trồng | Liều lượng tiêu chuẩn (kg/10a) | Lượng sử dụng (mỗi 10a) |
Lúa (Paddy) | 112.5 | 6 | Hành/Tỏi | 312.5 | 16 |
Lúa mạch/Mì | 110.0 | 6 | Ớt | 281.3 | 14 |
Ngô (Bắp) | 197.5 | 10 | Dưa chuột | 300.0 | 15 |
Đậu nành/Đậu phộng | 37.5 | 2 | Cà tím | 375.0 | 19 |
Cải thảo (Napa) | 400.0 | 20 | Xà lách | 250.0 | 13 |
Củ cải | 292.5 | 15 | Cà chua (Nhà kính) | 255.0 | 13 |
Cà rốt | 250.0 | 13 | Dâu tây (Nhà kính) | 120.0 | 6 |
Khoai tây | 171.3 | 9 | Táo | 187.5 | 9 |
Khoai lang | 112.5 | 6 | Nho | 162.5 | 8 |
Phương pháp sử dụng
Trộn với đất trước khi trồng hoặc gieo hạt.
Hướng dẫn lưu trữ và sử dụng
1. Khi áp dụng trong khu vực kín, hãy trộn sản phẩm với đất ít nhất 10 ngày trước khi trồng hoặc gieo hạt, và đảm bảo thông gió đầy đủ.
2. Nếu sử dụng kết hợp với urê, phân bón hỗn hợp hoặc thuốc trừ sâu, tránh rủi ro phát sinh khí bằng cách áp dụng với khoảng cách tối thiểu 10 ngày, và nên tránh trộn chúng với nhau.
3. Nếu thêm phân bón hóa học, hãy sử dụng ít hơn tỷ lệ áp dụng gốc.
4. Điều chỉnh tỷ lệ áp dụng theo loại cây trồng, phương pháp canh tác, thời gian sử dụng, điều kiện khí hậu và môi trường đất.
5. Lưu trữ ở nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và kín chặt sản phẩm sau khi mở.
6. Sản phẩm này chỉ dành cho sử dụng nông nghiệp. Không sử dụng cho thực phẩm hoặc mục đích y tế.
7. Cẩn thận để ngăn ngừa việc tiêu thụ bởi động vật nuôi (chó, mèo, gia súc) vì có thể gây hại nguy hiểm. Để xa tầm tay trẻ em.


Đặc điểm nổi bật
1. Nguyên liệu thô được chứng nhận thân thiện với môi trường:Được làm từ nguyên liệu thô được chứng nhận thân thiện với môi trường, bạn có thể sử dụng nó một cách an tâm hơn.
2. Ứng dụng kinh tế:Chứa một lượng lớn guano giàu nitơ, vì vậy chỉ cần một nửa lượng phân bón compost hoặc phân chuồng để ứng dụng hiệu quả.
3. Cải thiện chất lượng cây trồng:Chứa magiê (MgO, canxi cao), một thành phần thiết yếu của diệp lục, giúp cải thiện chất lượng cây trồng.
4. Đất màu mỡ:Cung cấp cho đất một lượng lớn chất hữu cơ, cải thiện các đặc tính vật lý của đất và làm cho đất màu mỡ hơn.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: CHEONBOKBI
Nguyên liệu thô: Phân chim 58.5%, Bã đậu 35%, Langbeinite 6.5%
Thành phần chính: N, P, K Tổng cộng từ 8% trở lên, MgO 1.5%, OM 70%
Loại: viên

Hàm lượng thành phần
Thành phần | N | P | K | MgO | OM |
Hàm lượng(%) | NPK Tổng cộng từ 8% trở lên | 1.5% | 70% | ||
Liều lượng khuyến nghị theo
cây trồng (kg/10a)
Tên cây trồng | Liều lượng tiêu chuẩn (kg/10a) | Lượng sử dụng (mỗi 10a) |
Lúa (Paddy) | 112.5 | 6 |
Lúa mạch/Mì | 110.0 | 6 |
Ngô (Bắp) | 197.5 | 10 |
Đậu nành/Đậu phộng | 37.5 | 2 |
Cải thảo (Napa) | 400.0 | 20 |
Củ cải | 292.5 | 15 |
Cà rốt | 250.0 | 13 |
Khoai tây | 171.3 | 9 |
Khoai lang | 112.5 | 6 |
Tên cây trồng | Liều lượng tiêu chuẩn (kg/10a) | Lượng sử dụng (mỗi 10a) |
Hành/Tỏi | 312.5 | 16 |
Ớt | 281.3 | 14 |
Dưa chuột | 300.0 | 15 |
Cà tím | 375.0 | 19 |
Xà lách | 250.0 | 13 |
Cà chua (Nhà kính) | 255.0 | 13 |
Dâu tây (Nhà kính) | 120.0 | 6 |
Táo | 187.5 | 9 |
Nho | 162.5 | 8 |
Phương pháp sử dụng
Trộn với đất trước khi trồng hoặc gieo hạt.
Hướng dẫn lưu trữ
và sử dụng
1. Khi áp dụng trong khu vực kín, hãy trộn sản phẩm với đất ít nhất 10 ngày trước khi trồng hoặc gieo hạt, và đảm bảo thông gió đầy đủ.
2. Nếu sử dụng kết hợp với urê, phân bón hỗn hợp hoặc thuốc trừ sâu, tránh rủi ro phát sinh khí bằng cách áp dụng với khoảng cách tối thiểu 10 ngày, và nên tránh trộn chúng với nhau.
3. Nếu thêm phân bón hóa học, hãy sử dụng ít hơn tỷ lệ áp dụng gốc.
4. Điều chỉnh tỷ lệ áp dụng theo loại cây trồng, phương pháp canh tác, thời gian sử dụng, điều kiện khí hậu và môi trường đất.
5. Lưu trữ ở nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và kín chặt sản phẩm sau khi mở.
6. Sản phẩm này chỉ dành cho sử dụng nông nghiệp. Không sử dụng cho thực phẩm hoặc mục đích y tế.
7. Cẩn thận để ngăn ngừa việc tiêu thụ bởi động vật nuôi (chó, mèo, gia súc) vì có thể gây hại nguy hiểm. Để xa tầm tay trẻ em.

| Trụ Sở Chính/Nhà Máy | (58434) A-Dong 60-23, Dongguim-ri, Gunseo-myeon, Yeongam-gun, Jeollanam-do, Hàn Quốc |
| Trung Tâm Nghiên Cứu & Phát Triển | (18471) 1101 823, Dongtansunhwan-daero, Hwaseong-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc |
| Liên Hệ | Điện thoại: 02-2261-1188 / Fax: 070-7585-1111 / Email: email@coatgreen.com |
| Giờ Làm Việc | Thứ 2 - Thứ 6: 9 giờ sáng - 6 giờ tối |
| Mã Số Đăng Ký Kinh Doanh | 693-86-01538 |
| Mã Số Thuế Hợp Nhất | 2023-Jeonnam-Yeongam-0081 |
| Người đại Diện | Kyounghee Jeon│Yookyum Kim |